be sick
/ˈsɪk/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: bị ốm.Used other than figuratively or idiomatically: be sick.I am sick today, so can't come to work.Hôm nay tôi bị ốm nên không thể đi làm được.
- (thông tục) Nôn mửa.(informal) To vomit.The dog's been sick all over the carpet.Con chó bị bệnh khắp tấm thảm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “be sick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish