be sick

/ˈsɪk/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: bị ốm.
    Used other than figuratively or idiomatically: be sick.
    I am sick today, so can't come to work.
    Hôm nay tôi bị ốm nên không thể đi làm được.
  2. (thông tục) Nôn mửa.
    (informal) To vomit.
    The dog's been sick all over the carpet.
    Con chó bị bệnh khắp tấm thảm.
🎬 Nghe “be sick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish